Dịch nghĩa:
彼らはその美しい景色にうっとりした。
Họ đã mê mẩn trước cảnh đẹp đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc