Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはその男おとこのすぐ後うしろについていった。
Họ đã đi theo ngay sau người đàn ông đó.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
後ろ
うしろ
phía sau
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
男
Nam nam
後
Hậu sau; phía sau; sau này

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật