Dịch nghĩa:

Họ có đủ vốn để xây dựng nhà máy tiếp theo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thứ tiếp theo; thứ tự
Công thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
Trường địa điểm
Kiến xây dựng
Thiết thiết lập; chuẩn bị
tài sản; vốn
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ