Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらがスペイン語ごを話はなしていることが、その時とき私わたしにわかり始はじめた。
Lúc đó tôi bắt đầu nhận ra họ đang nói tiếng Tây Ban Nha.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
私
わたくし
tôi
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
時
Thời thời gian; giờ
私
Tư tư nhân; tôi
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật