Dịch nghĩa:
彼は顔色が悪いです。夕べ飲みすぎたに違いありません。
Anh ấy trông tái mét, chắc chắn tối qua đã uống quá chén.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
色
Sắc
màu sắc
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
夕
Tịch
buổi tối
飲
Ẩm
uống
違
Vi
khác biệt; khác