Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは金持かねもちになるために昼夜ちゅうや働はたらいた。
Anh ấy đã làm việc ngày đêm để trở thành người giàu có.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
成る
なる
trở thành; đạt được
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
昼
ひる
trưa; giữa trưa
夜
よる
đêm; tối
働く
はたらく
làm việc; lao động

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
昼
Trú ban ngày; trưa
夜
Dạ đêm
働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật