Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tìm mọi cách để trốn thoát.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đào trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
Thủ tay
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
Sưu tìm kiếm; tìm; định vị