Dịch nghĩa:

Anh ấy sẽ ném ra những vấn đề cần tranh luận.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Luận tranh luận; diễn thuyết
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
Dữ ban tặng; tham gia