Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tốt bụng chỉ đường đến ga cho tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thân cha mẹ; thân mật
Thiết cắt; sắc bén
Dịch nhà ga
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Giáo giáo dục