Dịch nghĩa:
彼は行動も言動も田舎もんそのものだよ。
Cả hành động lẫn lời nói của anh ấy đều toát lên chất quê mùa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
言
Ngôn
nói; từ
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ