Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đến Anh để nghiên cứu văn học Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Học học; khoa học
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng