Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để thăng tiến trong sự nghiệp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thân cơ thể; người
Xuất ra ngoài
Thế thế hệ; thế giới
Đại lớn; to
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Nỗ cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực