Dịch nghĩa:

Anh ấy đã chính thức công bố việc ra ứng cử.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Hậu khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
Bổ bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Thức phong cách; nghi thức
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ