Dịch nghĩa:
彼は立ち上がってテーブルの上の帽子を取ろうと手を伸ばした。
Anh ấy đã đứng dậy và với tay lấy chiếc mũ trên bàn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
伸
Thân
mở rộng; kéo dài