Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは私わたしに賛成さんせいであることを表あらわすためにうなずいた。
Anh ấy đã gật đầu để biểu thị sự đồng ý với tôi.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
私
わたくし
tôi
賛成
さんせい
tán thành; đồng ý; ủng hộ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
表す
あらわす
đại diện; biểu thị; tượng trưng cho
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
頷く
うなずく
gật đầu; cúi đầu đồng ý; đồng ý

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
私
Tư tư nhân; tôi
賛
Tán tán thành; khen ngợi
成
Thành trở thành; đạt được
表
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật