Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは決けっしてそんなことをする人ひとではないと思おもいます。
Tôi nghĩ anh ấy không phải là người sẽ làm những việc như thế.

Ngữ pháp:

決して~ない (kesshite ~ nai)

Diễn tả 'không bao giờ', 'không có nghĩa', hoặc 'không chút nào' khi phủ định một câu.
JLPT N3

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
決して
けっして
không bao giờ; không hề
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
人
Nhân người
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật