Dịch nghĩa:

Anh ấy có thể đầu tư 1.000.000 yên vào cổ phiếu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chu cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
Vạn mười nghìn
Viên vòng tròn; yên; tròn
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
tài sản; vốn