Dịch nghĩa:
彼は新しい家を買うため銀行から金を借りた。
Anh ấy đã vay tiền từ ngân hàng để mua một ngôi nhà mới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi
mua
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
金
Kim
vàng
借
Tá
mượn