Dịch nghĩa:
彼は手を貸して老婦人を席から立たせた。
Anh ấy đã giúp một bà lão đứng dậy từ ghế.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
貸
Thải
cho vay
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng