Dịch nghĩa:
彼は悪い知らせを聞いてがっかりした。
Anh ấy đã thất vọng khi nghe tin xấu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe