Dịch nghĩa:

Anh ấy đã phủ nhận việc mình gặp cô ấy tuần trước.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tiên trước; trước đây
Chu tuần
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định