1. Thông tin cơ bản
- Từ: 先週
- Cách đọc: せんしゅう
- Loại từ: danh từ chỉ thời gian (dùng làm trạng ngữ)
- Nghĩa ngắn gọn: tuần trước
- Lưu ý: thường kết hợp với の、から、まで、以来、中、末 để chỉ phạm vi/điểm mốc thời gian.
2. Ý nghĩa chính
“Tuần trước” tính từ tuần hiện tại lùi lại một tuần. Dùng trong hội thoại, công việc, lịch trình hàng ngày. Không mang sắc thái trang trọng đặc biệt.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 先週 vs 前週: 前週 trang trọng, dùng trong báo cáo/lịch biểu tính theo kỳ; 先週 dùng tự nhiên trong giao tiếp.
- 先週 vs 先々週: 先々週 = “tuần trước nữa” (hai tuần trước).
- 先週 vs 今週/来週: 今週 = tuần này; 来週 = tuần sau.
- 先週末: “cuối tuần trước”; là cụm danh từ (không phải một từ Hán riêng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: 先週+の+Danh từ (先週の会議), hoặc dùng độc lập làm trạng ngữ: 先週、〜
- Cụm thời gian: 先週から/先週まで/先週中/先週末
- Văn cảnh: lịch làm việc, báo cáo tiến độ, hẹn hò, kể chuyện thường ngày.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 前週 |
Gần nghĩa |
Tuần trước (trang trọng) |
Dùng trong báo cáo, biểu đồ theo kỳ |
| 先々週 |
Liên quan |
Tuần trước nữa |
Hai tuần trước |
| 今週 |
Đối nghĩa |
Tuần này |
So sánh hiện tại |
| 来週 |
Đối nghĩa |
Tuần sau |
Thời điểm tương lai gần |
| 翌週 |
Liên quan |
Tuần kế tiếp |
Văn bản/biểu mẫu trang trọng |
| 毎週 |
Liên quan |
Mỗi tuần |
Biểu thị tần suất |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji: 先 (trước) + 週 (tuần).
- Âm On: 先(セン), 週(シュウ) → đọc ghép: せんしゅう.
- Hiểu nhanh: “tuần ở phía trước so với hiện tại”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết email công việc, nếu cần trang trọng hơn, bạn có thể dùng 前週 trong phần tiêu đề hay báo cáo; còn phần thân thư trao đổi thông thường, 先週 là tự nhiên nhất. Kết hợp 先週中 (trong tuần trước) rất hữu dụng khi đặt deadline.
8. Câu ví dụ
- 先週はとても忙しかったです。
Tuần trước tôi rất bận.
- 先週の金曜日に彼に会いました。
Tôi đã gặp anh ấy vào thứ sáu tuần trước.
- 先週から新しいプロジェクトが始まりました。
Từ tuần trước dự án mới đã bắt đầu.
- 宿題は先週までに提出しました。
Tôi đã nộp bài tập trước tuần trước.
- 会議は先週でした。
Cuộc họp là vào tuần trước.
- 雨は先週中ずっと降っていました。
Suốt tuần trước trời mưa liên tục.
- 先週は出張で大阪に行きました。
Tuần trước tôi đi công tác Osaka.
- 先週と同じ資料を配ります。
Tôi sẽ phát tài liệu giống tuần trước.
- 先週以来、彼とは連絡を取っていません。
Từ tuần trước đến giờ tôi chưa liên lạc với anh ấy.
- テストは先週終わりました。
Bài kiểm tra đã kết thúc tuần trước.