先週 [Tiên Chu]

せんしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungTrạng từ

tuần trước

JP: このほん先週せんしゅう一番いちばんれた。

VI: Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先週せんしゅうでした。
Đó là tuần trước.
先週せんしゅうのことでした。
Đó là chuyện tuần trước.
先週せんしゅうゆきでした。
Tuần trước có tuyết.
先週せんしゅうボストンにいたの?
Bạn có ở Boston tuần trước không?
あなたは先週せんしゅういそがしかった。
Tuần trước bạn bận rộn.
彼女かのじょ先週せんしゅうから病気びょうきである。
Cô ấy đã bị ốm từ tuần trước.
かれ先週せんしゅう病気びょうきであったらしい。
Có vẻ như anh ấy đã bị ốm vào tuần trước.
先週せんしゅうかれ病気びょうきだった。
Tuần trước, anh ấy đã bị ốm.
先週せんしゅうそれをいました。
Tuần trước tôi đã mua thứ đó.
それは先週せんしゅういました。
Tôi đã mua nó tuần trước.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先週
  • Cách đọc: せんしゅう
  • Loại từ: danh từ chỉ thời gian (dùng làm trạng ngữ)
  • Nghĩa ngắn gọn: tuần trước
  • Lưu ý: thường kết hợp với の、から、まで、以来、中、末 để chỉ phạm vi/điểm mốc thời gian.

2. Ý nghĩa chính

“Tuần trước” tính từ tuần hiện tại lùi lại một tuần. Dùng trong hội thoại, công việc, lịch trình hàng ngày. Không mang sắc thái trang trọng đặc biệt.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 先週 vs 前週: 前週 trang trọng, dùng trong báo cáo/lịch biểu tính theo kỳ; 先週 dùng tự nhiên trong giao tiếp.
  • 先週 vs 先々週: 先々週 = “tuần trước nữa” (hai tuần trước).
  • 先週 vs 今週/来週: 今週 = tuần này; 来週 = tuần sau.
  • 先週末: “cuối tuần trước”; là cụm danh từ (không phải một từ Hán riêng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: 先週+の+Danh từ (先週の会議), hoặc dùng độc lập làm trạng ngữ: 先週、〜
  • Cụm thời gian: 先週から/先週まで/先週中/先週末
  • Văn cảnh: lịch làm việc, báo cáo tiến độ, hẹn hò, kể chuyện thường ngày.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
前週 Gần nghĩa Tuần trước (trang trọng) Dùng trong báo cáo, biểu đồ theo kỳ
先々週 Liên quan Tuần trước nữa Hai tuần trước
今週 Đối nghĩa Tuần này So sánh hiện tại
来週 Đối nghĩa Tuần sau Thời điểm tương lai gần
翌週 Liên quan Tuần kế tiếp Văn bản/biểu mẫu trang trọng
毎週 Liên quan Mỗi tuần Biểu thị tần suất

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: (trước) + (tuần).
  • Âm On: 先(セン), 週(シュウ) → đọc ghép: せんしゅう.
  • Hiểu nhanh: “tuần ở phía trước so với hiện tại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết email công việc, nếu cần trang trọng hơn, bạn có thể dùng 前週 trong phần tiêu đề hay báo cáo; còn phần thân thư trao đổi thông thường, 先週 là tự nhiên nhất. Kết hợp 先週中 (trong tuần trước) rất hữu dụng khi đặt deadline.

8. Câu ví dụ

  • 先週はとても忙しかったです。
    Tuần trước tôi rất bận.
  • 先週の金曜日に彼に会いました。
    Tôi đã gặp anh ấy vào thứ sáu tuần trước.
  • 先週から新しいプロジェクトが始まりました。
    Từ tuần trước dự án mới đã bắt đầu.
  • 宿題は先週までに提出しました。
    Tôi đã nộp bài tập trước tuần trước.
  • 会議は先週でした。
    Cuộc họp là vào tuần trước.
  • 雨は先週中ずっと降っていました。
    Suốt tuần trước trời mưa liên tục.
  • 先週は出張で大阪に行きました。
    Tuần trước tôi đi công tác Osaka.
  • 先週と同じ資料を配ります。
    Tôi sẽ phát tài liệu giống tuần trước.
  • 先週以来、彼とは連絡を取っていません。
    Từ tuần trước đến giờ tôi chưa liên lạc với anh ấy.
  • テストは先週終わりました。
    Bài kiểm tra đã kết thúc tuần trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先週 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?