Dịch nghĩa:
彼は彼女が行きそうなどんなパーティーにも出ない。
Anh ấy sẽ không tham gia bất cứ bữa tiệc nào mà cô ấy có thể sẽ tham dự.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
出
Xuất
ra ngoài