Dịch nghĩa:

Anh ấy quyết định ra tranh cử lớp trưởng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Học học; khoa học
Cấp cấp bậc
Ủy ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
Viên nhân viên; thành viên
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Hậu khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
Bổ bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên