Dịch nghĩa:

Anh ấy đã chuẩn bị tâm lý cho khả năng thất bại.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thất mất; lỗi
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
Ngộ giác ngộ; nhận thức; phân biệt; nhận ra; hiểu
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc