覚悟 [Giác Ngộ]

かくご
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sẵn sàng

JP: 兵士へいしたちは故国ここくのために覚悟かくご出来できていた。

VI: Binh sĩ đã sẵn sàng chết vì tổ quốc.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

quyết tâm

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chấp nhận số phận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

覚悟かくごでやれ。
Hãy làm việc với tinh thần sẵn sàng chết.
最悪さいあく覚悟かくごしている。
Tôi đã chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
わたし覚悟かくごができている。
Tôi đã sẵn sàng.
覚悟かくごはできています。
Tôi đã sẵn sàng chết.
覚悟かくごはできている。
Tôi đã sẵn sàng để chết.
覚悟かくごができていなかったので、かなかった。
Vì không chuẩn bị tâm lý, nên tôi đã không đi.
かれ最悪さいあく事態じたい覚悟かくごした。
Anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng cho tình huống tồi tệ nhất.
最悪さいあく事態じたい覚悟かくごしています。
Tôi đã sẵn sàng cho tình huống tồi tệ nhất.
最悪さいあく事態じたい覚悟かくごするんだよ。
Hãy chuẩn bị tinh thần cho tình huống tồi tệ nhất.
わたしはすでに覚悟かくごはできています。
Tôi đã sẵn sàng chuẩn bị tinh thần.

Hán tự

Từ liên quan đến 覚悟

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 覚悟(かくご)
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する(覚悟する)
  • Nghĩa khái quát: Sự sẵn sàng tâm lý, chấp nhận rủi ro hoặc kết quả xấu; quyết tâm đã chuẩn bị tinh thần.
  • Lĩnh vực: Giao tiếp thường ngày, văn chương, báo chí
  • Cụm quen dùng: 覚悟する、覚悟を決める、覚悟ができている、最悪の事態を覚悟する、死を覚悟する

2. Ý nghĩa chính

  • Sự chuẩn bị tinh thần trước điều khó khăn/khắc nghiệt.
  • Sự quyết tâm đi kèm ý thức chấp nhận hệ quả.
  • Nuance hơi nặng, giàu tính kịch tính hơn so với “quyết định” thông thường.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 覚悟 vs 決意/決心: 決意・決心 nhấn mạnh “quyết định”/“ý chí”; 覚悟 nhấn mạnh “chuẩn bị chấp nhận hệ quả”.
  • 覚悟 vs 諦め: 諦め là “buông bỏ/đầu hàng”; 覚悟 là “chấp nhận nhưng vẫn tiến lên”.
  • 覚悟する vs 覚悟を決める: giống nhau về nghĩa; 覚悟を決める mang sắc thái “chốt hạ” khoảnh khắc quyết tâm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu:
    • N を/に 覚悟する(chấp nhận/chuẩn bị cho N)
    • 覚悟を決める(đưa ra quyết tâm, chuẩn bị tinh thần)
    • 最悪の事態を覚悟する(chuẩn bị cho tình huống xấu nhất)
  • Ngữ cảnh: đối mặt thử thách, phẫu thuật, thi cử quan trọng, đổi nghề, thú tội, chiến lược mạo hiểm.
  • Sắc thái: Trang trọng hơn “頑張る”; đôi khi mang cảm giác bi tráng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決意 Gần nghĩa Quyết ý, quyết tâm Thiên về ý chí, không nhất thiết có “chấp nhận rủi ro”.
決心 Gần nghĩa Quyết tâm Thân mật hơn 決意; ít bi tráng hơn 覚悟.
腹をくくる Thành ngữ gần nghĩa Liều, quyết tâm Khẩu ngữ, sắc thái mạnh.
諦め Đối lập một phần Sự buông xuôi Không tiến lên đối mặt, khác với 覚悟.
用意 Liên quan Chuẩn bị Chuẩn bị vật chất; 覚悟 là chuẩn bị tinh thần.
覚悟の上 Cụm liên quan Đã lường trước và chấp nhận Ví dụ: 覚悟の上で発言する。

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 覚(カク): tỉnh, nhận ra
  • 悟(ゴ): ngộ, thấu hiểu
  • Cấu tạo nghĩa: “nhận ra và thấu hiểu” → sẵn sàng chấp nhận và tiến lên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi người Nhật dùng 覚悟, họ thường hàm ý “đã nghĩ đủ và chấp nhận hậu quả”. Vì thế, câu chứa 覚悟 có trọng lượng hơn so với đơn thuần “cố gắng”. Trong văn chương, 覚悟 còn gợi cảm giác trang trọng, dứt khoát.

8. Câu ví dụ

  • 手術のリスクは理解した上で覚悟を決めた。
    Tôi đã quyết tâm sau khi hiểu rõ rủi ro của ca phẫu thuật.
  • 最悪の結果も覚悟しています。
    Tôi cũng đã chuẩn bị tinh thần cho kết quả tệ nhất.
  • 批判は覚悟の上で発言した。
    Tôi phát biểu với sự chuẩn bị tinh thần sẽ bị chỉ trích.
  • 彼は会社を辞める覚悟で提案した。
    Anh ấy đưa ra đề xuất với quyết tâm sẵn sàng nghỉ việc.
  • 覚悟ができていないなら、無理はしないで。
    Nếu chưa chuẩn bị tinh thần thì đừng cố.
  • 彼女は留学のためにすべてを捨てる覚悟だ。
    Cô ấy quyết tâm từ bỏ tất cả để du học.
  • 一度言ったからには、結果は覚悟しよう。
    Đã nói ra thì hãy chấp nhận hệ quả.
  • 現場に戻る覚悟はあるのか。
    Cậu có sẵn sàng quay lại hiện trường không?
  • 痛みはある程度覚悟してください。
    Xin hãy chuẩn bị tinh thần sẽ có mức độ đau nhất định.
  • 負ける覚悟で挑んだが、思いがけず勝てた。
    Tôi bước vào với tâm thế sẵn sàng thua, nhưng lại thắng ngoài dự đoán.
💡 Giải thích chi tiết về từ 覚悟 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?