Dịch nghĩa:

Anh ấy đã giải quyết cuộc bầu cử bằng cách đứng về phía chống tăng thuế.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tăng tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
Thuế thuế
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Trường địa điểm
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo