1. Thông tin cơ bản
- Từ: 増税
- Cách đọc: ぞうぜい
- Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜する)
- JLPT: N2
- Nghĩa chính: tăng thuế (chính phủ nâng thuế suất/áp thêm thuế)
- Hán Việt: tăng thuế
- Chủ đề: Kinh tế, tài chính công, chính sách
- Kanji: 増 + 税
2. Ý nghĩa chính
- Hành vi/chính sách nâng thuế suất hoặc mở rộng phạm vi thu thuế.
- Dùng như danh từ (名詞) hoặc động từ する: 増税する = thực hiện tăng thuế.
- Thường gắn với các loại thuế: 消費税 (thuế tiêu dùng), 所得税 (thuế thu nhập), たばこ税 (thuế thuốc lá)...
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 増税 vs 減税: Tăng thuế đối lập với giảm thuế.
- 増税 vs 値上げ: Tăng thuế là chính sách nhà nước; 値上げ là tăng giá của doanh nghiệp.
- 増税 vs 増収: 増収 là tăng thu ngân sách, có thể do nhiều nguyên nhân chứ không chỉ tăng thuế.
- 税率引き上げ: cách nói cụ thể “nâng thuế suất”, thường đồng nghĩa thực tiễn với 増税.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 政府が消費税を増税する/2%増税, 増税方針/案/時期, 増税前/後, 増税分.
- Phong cách: báo chí, văn bản chính sách; cũng xuất hiện trong tranh luận xã hội.
- Thường là chủ ngữ “政府/与党/自治体”; cá nhân không “tự tăng thuế”.
- Kết hợp: 消費税増税, 所得税増税, たばこ税増税 (dùng như định ngữ đứng trước danh từ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 減税 | Đối nghĩa | Giảm thuế | Giảm thuế suất/miễn giảm |
| 税率引き上げ | Đồng nghĩa gần | Nâng thuế suất | Cách nói kỹ thuật |
| 増収 | Liên quan | Tăng thu ngân sách | Kết quả có thể do tăng trưởng, không chỉ tăng thuế |
| 財政健全化 | Liên quan | Lành mạnh hóa tài chính | Mục tiêu thường đi kèm tăng thu/giảm chi |
| 値上げ | Đối chiếu | Tăng giá | Do doanh nghiệp quyết định, không phải chính sách thuế |
| 負担増 | Liên quan | Tăng gánh nặng | Gánh nặng thuế/phí tăng lên |
| 特例措置 | Liên quan | Biện pháp đặc lệ | Có thể làm giảm tác động của tăng thuế |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
増: bộ 土 (đất) + 曾 (thanh phù), nghĩa “tăng lên”. 税: bộ 禾 (lúa, thu hoạch) + 兑/兌 (thanh phù), nghĩa “thuế” từ sản vật thu hoạch. Ghép lại: “tăng thuế”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin tức về 増税, chú ý bối cảnh: tăng thuế suất bao nhiêu điểm phần trăm, thời điểm áp dụng, hàng hóa/dịch vụ chịu tác động, và biện pháp bù đắp (還付、軽減税率). Các từ khóa này quyết định ảnh hưởng thực tế.
8. Câu ví dụ
- 政府は来年、消費税を2%増税する方針を示した。
Chính phủ đã nêu chủ trương tăng thuế tiêu dùng thêm 2% từ năm sau.
- 増税による家計への影響が懸念されている。
Người ta lo ngại ảnh hưởng đến hộ gia đình do tăng thuế.
- 所得税の増税案は野党が強く反対している。
Đề án tăng thuế thu nhập bị phe đối lập phản đối mạnh mẽ.
- 増税前の駆け込み需要が拡大した。
Nhu cầu mua sắm dồn trước tăng thuế đã tăng mạnh.
- 一方で、教育無償化の財源として増税が議論されている。
Mặt khác, tăng thuế được bàn thảo như nguồn tài chính cho miễn học phí.
- 今回は軽減税率で食品への影響は限定的だが、実質的な増税感は残る。
Lần này thuế suất ưu đãi khiến tác động lên thực phẩm hạn chế, nhưng cảm giác tăng thuế vẫn còn.
- 地方自治体による宿泊税の増税が検討されている。
Các chính quyền địa phương đang xem xét tăng thuế lưu trú.
- 増税分を価格に転嫁するかどうかは企業の判断だ。
Việc chuyển phần tăng thuế vào giá hay không là do doanh nghiệp quyết định.
- 段階的な増税で影響を緩和する方策が取られた。
Người ta đã áp dụng biện pháp tăng thuế theo từng giai đoạn để giảm tác động.
- 観光促進と増税のバランスをどう取るかが課題だ。
Bài toán là cân bằng giữa thúc đẩy du lịch và tăng thuế.