Dịch nghĩa:
彼は古今まれなりっぱな建築家である。
Anh ấy là một kiến trúc sư xuất sắc hiếm có từ xưa đến nay.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
古
Cổ
cũ
今
Kim
bây giờ
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ