Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
医師
いし
であるばかりでなくピアノの
名人
めいじん
だった。
Anh ấy không chỉ là bác sĩ mà còn là một nghệ sĩ piano xuất sắc.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
医師
いし
bác sĩ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
無い
ない
không tồn tại
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
名人
めいじん
bậc thầy; chuyên gia
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
医
Y
bác sĩ; y học
師
Sư
giáo viên; quân đội
名
Danh
tên; nổi tiếng
人
Nhân
người