Dịch nghĩa:

Anh ấy đã quyết định hoãn chuyến đi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xuất ra ngoài
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Duyên kéo dài; duỗi
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Tâm trái tim; tâm trí