Dịch nghĩa:

Anh ấy có mục đích vững chắc trong cuộc sống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhân người
Sinh sinh; cuộc sống
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Trì cầm; giữ