Dịch nghĩa:

Anh ấy thường ngồi đọc sách liên tục nhiều giờ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Độc đọc
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo