Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはよくぼんやりして傘かさをわすれてくる。
Anh ấy thường mơ màng và quên mất ô.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
ぼんやり
mờ mờ; không rõ ràng
為る
する
làm
傘
かさ
ô
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
傘
Tản ô

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật