Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはもうそろそろ身みを固かためてもいいころだ。
Đã đến lúc anh ấy nên lập gia đình.

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
もう
đã; rồi
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
身
み
cơ thể; bản thân
固める
かためる
làm cứng; đóng băng; củng cố; làm chắc chắn; nắm chặt (nắm đấm); dẫm chặt (tuyết, đất)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ころ
con lăn

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
身
Thân cơ thể; người
固
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật