Dịch nghĩa:

Anh ấy nghiên cứu sinh học rất say mê.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhiệt nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
Tâm trái tim; tâm trí
Sinh sinh; cuộc sống
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Học học; khoa học
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu