Dịch nghĩa:

Anh ấy đã phát biểu ủng hộ kế hoạch đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Chi nhánh; hỗ trợ
Viện giúp đỡ; cứu
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Thuyết ý kiến; lý thuyết