Dịch nghĩa:
彼はその美しい風景をカメラに収めた。
Anh ấy đã ghi lại cảnh đẹp đó bằng máy ảnh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
収
Thu
thu nhập; thu hoạch