Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thử đầu tư vào công ty mới đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tân mới
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
tài sản; vốn