Dịch nghĩa:
彼はその女性に会うと、帽子を上げて会釈した。
Khi gặp người phụ nữ đó, anh ấy đã nâng mũ chào.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
上
Thượng
trên
釈
Thích
giải thích