Dịch nghĩa:

Anh ấy chiếm hữu căn phòng lớn đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đại lớn; to
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Độc đơn độc; một mình; tự phát; Đức
Chiếm chiếm; dự đoán