Dịch nghĩa:
彼はその区画の新しい男の子とすぐ親しくなった。
Anh ấy nhanh chóng trở nên thân thiết với cậu bé mới trong khu vực đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
区
Khu
quận; khu vực
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
新
Tân
mới
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
親
Thân
cha mẹ; thân mật