Dịch nghĩa:

Anh ấy chỉ biết sơ sài về việc đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Tri biết; trí tuệ
Thức phân biệt; biết