Dịch nghĩa:
彼はすてきなユーモアの感覚を持った思いやりのあるやさしい人でした。
Anh ấy là một người tốt bụng, ân cần và có khiếu hài hước tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
持
Trì
cầm; giữ
思
Tư
nghĩ
人
Nhân
người