Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはいわゆる紳士しんしというものではない。
Anh ấy không phải là cái gọi là quý ông.

Ngữ pháp:

N という N (~to iu~)

Dùng để xác định hoặc định nghĩa một danh từ bằng danh từ khác; 'danh từ được gọi là', 'danh từ là', hoặc 'một danh từ nào đó'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
所謂
いわゆる
cái gọi là; được gọi là
紳士
しんし
quý ông
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
紳
Thân quý ông
士
Sĩ quý ông; học giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật