Dịch nghĩa:

Đầu anh ấy dường như sắp nổ tung với những ý tưởng mới.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đầu đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
Tân mới
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Liệt xé; rách; xé rách