Dịch nghĩa:

Hành vi hàng ngày của anh ấy không phù hợp với nguyên tắc của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Chấn lắc; vẫy
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
Chủ chủ; chính
Nghĩa chính nghĩa
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Trí làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia