Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
持
も
っている
本
ほん
の
中
なか
には
英語
えいご
の
小説
しょうせつ
もある。
Trong số những cuốn sách mà anh ấy có, cũng có tiểu thuyết bằng tiếng Anh.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
本
ほん
sách; tập; kịch bản
中
なか
bên trong
英語
えいご
tiếng Anh
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
持
Trì
cầm; giữ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết