Dịch nghĩa:

Anh ấy quá xúc động đến nỗi không thể nói nên lời.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Cảm cảm xúc; cảm giác
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Đại lớn; to
Nhất một
Ngôn nói; từ
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng