Dịch nghĩa:

Bài phát biểu mạnh mẽ của anh ta đã kéo theo sự chú ý của khán giả.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
mạnh mẽ
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Thuyết ý kiến; lý thuyết
Thính nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
Chúng đám đông; quần chúng